tiểu thủ công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề thủ công nhỏ: Chỉ một loại hình sản xuất, chế tạo hàng hóa có quy mô nhỏ, chủ yếu dựa vào kỹ năng thủ công của người lao động, thường được thực hiện tại gia đình hoặc trong các xưởng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghề đan lát, làm gốm ở làng quê là những hình thức tiểu thủ công truyền thống.
- Khu vực tiểu thủ công góp phần tạo việc làm và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kinh tế tiểu thủ công": để chỉ khu vực kinh tế bao gồm các hoạt động sản xuất thủ công quy mô nhỏ.
- Kinh tế tiểu thủ công có vai trò quan trọng ở nhiều vùng nông thôn.
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu thủ công nghiệp (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ nghề thủ công quy mô nhỏ. Đây là một biến thể dài hơn của từ "tiểu thủ công".
- Chính sách phát triển tiểu thủ công nghiệp được địa phương quan tâm.
Từ đồng nghĩa
- Thủ công nghiệp nhỏ: Nghề thủ công có quy mô sản xuất nhỏ.
- Tiểu công nghiệp: Công nghiệp nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả yếu tố thủ công).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tiểu thủ công" thường được dùng trong các văn bản về kinh tế, văn hóa hoặc phát triển làng nghề để phân biệt với sản xuất công nghiệp quy mô lớn.
- Từ này nhấn mạnh hai yếu tố: tính chất "tiểu" (nhỏ) và phương thức "thủ công" (dựa vào tay nghề).
- Nghề thủ công nhỏ.